Phép dịch "Brand" thành Tiếng Việt
vụ cháy, hỏa hoạn, cháy là các bản dịch hàng đầu của "Brand" thành Tiếng Việt.
Brand
noun
proper
masculine
neuter
ngữ pháp
Brand (engl.) [..]
-
vụ cháy
Und eine der wichtigsten Ursachen von diesen Bränden ist Elektrizität.
Và một trong những nguyên nhân chính của tất cả những vụ cháy này xuất phát từ điện.
-
hỏa hoạn
nounSchadfeuer
Manche treten so plötzlich auf wie ein Brand.
Một số điều này xảy đến rất nhanh giống như trận hỏa hoạn.
-
cháy
nounAls ich in der 4. war, habe ich sie in Brand gesetzt.
Thầy đốt cháy chúng vào năm học thứ tư.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lửa
- hoả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Brand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
brand
-
lửa
nounGestern hat er meine Mitarbeiterin in Brand gesetzt.
Anh ta đốt món bánh nướng của tớ trên ngọn lửa.
Hình ảnh có "Brand"
Thêm ví dụ
Thêm