Phép dịch "Bouteille" thành Tiếng Việt

chai, con chai là các bản dịch hàng đầu của "Bouteille" thành Tiếng Việt.

Bouteille Noun ngữ pháp

Ein Behälter, üblicherweise aus Glas und mit einem sich verjüngenden Hals, der zur Aufbewahrung von Flüssigkeiten benutzt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chai

    noun
  • con chai

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bouteille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bouteille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch