Phép dịch "Botschaft" thành Tiếng Việt
tòa đại sứ, tin nhắn, Đại sứ quán là các bản dịch hàng đầu của "Botschaft" thành Tiếng Việt.
Botschaft
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Kunde (veraltet) (gehoben) [..]
-
tòa đại sứ
nounIch hab die Botschaft angerufen.
Anh vừa nói chuyện với tòa đại sứ xong.
-
tin nhắn
Aber wir haben kein Recht,, um seine Botschaft zu löschen.
Nhưng chúng ta không có quyền xóa tin nhắn này.
-
Đại sứ quán
diplomatische Vertretung eines Staates am Regierungssitz eines anderen Staates
Ich möchte meine Botschaft anrufen.
Tôi muốn gọi cho đại sứ quán của tôi.
-
đại sứ quán
nounIch möchte meine Botschaft anrufen.
Tôi muốn gọi cho đại sứ quán của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Botschaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
botschaft
-
thông điệp
Thêm ví dụ
Thêm