Phép dịch "Blogger" thành Tiếng Việt

Blogger, người đăng web cá nhân là các bản dịch hàng đầu của "Blogger" thành Tiếng Việt.

Blogger noun Noun masculine ngữ pháp

Person, die einen Blog schreibt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Blogger

    Herausgeber oder Verfasser von Blog-Beiträgen

    und mit Blogger können Sie Dinge veröffentlichen.

    Blogger giúp bạn xuất bản các bài viết.

  • người đăng web cá nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Blogger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Blogger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch