Phép dịch "Blase" thành Tiếng Việt

bong bóng, bàng quang, 膀胱 là các bản dịch hàng đầu của "Blase" thành Tiếng Việt.

Blase noun feminine ngữ pháp

Wimmerl (bayr., österr.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bong bóng

    noun

    Nicht, wenn er in einer Blase aufgewachsen ist.

    Không nếu như nó lớn lên trong bong bóng.

  • bàng quang

    noun

    Anscheinend ist dieses Baby denkt meine Blase ist ein Squeeze Spielzeug.

    Hình như đứa bé tưởng bàng quang tớ là đồ chơi để bóp.

  • 膀胱

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Blase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

blase verb
+ Thêm

"blase" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho blase trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Blase"

Các cụm từ tương tự như "Blase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Blase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch