Phép dịch "Bit" thành Tiếng Việt
bit, bít là các bản dịch hàng đầu của "Bit" thành Tiếng Việt.
Bit
noun
Noun
neuter
masculine
ngữ pháp
Eine Maßeinheit von Daten; die Menge von Daten in einem System, das zwei gleichwahrscheinliche Zustände hat. [..]
-
bit
und der Wärme des Fernsehapparats machte mein einfaches 16-bit Nintendo
và độ ấm của bộ TV, chiếc Nintendo 16 bit đơn giản của tôi
-
bít
kleinste Maßeinheit für Datenmengen, eine Binärziffer
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bit
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Bit"
Các cụm từ tương tự như "Bit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã hóa 128-bit
-
máy 32 bit
-
mã hóa 40-bit
-
mầu 8-bit
-
Bit cực trái
Thêm ví dụ
Thêm