Phép dịch "Bit" thành Tiếng Việt

bit, bít là các bản dịch hàng đầu của "Bit" thành Tiếng Việt.

Bit noun Noun neuter masculine ngữ pháp

Eine Maßeinheit von Daten; die Menge von Daten in einem System, das zwei gleichwahrscheinliche Zustände hat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bit

    und der Wärme des Fernsehapparats machte mein einfaches 16-bit Nintendo

    và độ ấm của bộ TV, chiếc Nintendo 16 bit đơn giản của tôi

  • bít

    kleinste Maßeinheit für Datenmengen, eine Binärziffer

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bit
+ Thêm

"bit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Bit"

Các cụm từ tương tự như "Bit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch