Phép dịch "Bison" thành Tiếng Việt
bò rừng là bản dịch của "Bison" thành Tiếng Việt.
Bison
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
bò rừng
Somit retteten diese Vögel den Bison.
như vậy, chính lũ chim đã cứu những con bò rừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bison " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bison"
Các cụm từ tương tự như "Bison" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bò rừng bizon đồng bằng
-
bò rừng
-
Bò rừng bizon
-
bò rừng bizon
Thêm ví dụ
Thêm