Phép dịch "Bezirk" thành Tiếng Việt

quận, dinh cơ, quận hạt là các bản dịch hàng đầu của "Bezirk" thành Tiếng Việt.

Bezirk noun masculine ngữ pháp

Kanton (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quận

    noun

    So können sie sie wirklich beobachten während sie durch den ganzen Bezirk gehen.

    Và thực sự họ có thể theo dõi học sinh khi họ tiến hành cho toàn quận.

  • dinh cơ

    noun
  • quận hạt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tài sản
    • đất đai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bezirk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Bezirk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bezirk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch