Phép dịch "Besatzung" thành Tiếng Việt
chiếm đóng là bản dịch của "Besatzung" thành Tiếng Việt.
Besatzung
noun
feminine
ngữ pháp
Quardi (veraltet)
-
chiếm đóng
Die Königin und ich unterzeichnen einen Vertrag, der die Besatzung legitimiert.
Nữ hoàng và tôi sẽ ký một thoả ước hợp pháp hoá sự chiếm đóng của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Besatzung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm