Phép dịch "Besatzung" thành Tiếng Việt

chiếm đóng là bản dịch của "Besatzung" thành Tiếng Việt.

Besatzung noun feminine ngữ pháp

Quardi (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiếm đóng

    Die Königin und ich unterzeichnen einen Vertrag, der die Besatzung legitimiert.

    Nữ hoàng và tôi sẽ ký một thoả ước hợp pháp hoá sự chiếm đóng của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Besatzung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Besatzung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch