Phép dịch "Bericht" thành Tiếng Việt
báo cáo, 報告, Báo cáo là các bản dịch hàng đầu của "Bericht" thành Tiếng Việt.
Bericht
noun
masculine
ngữ pháp
Kunde (veraltet) (gehoben) [..]
-
báo cáo
nounIch freue mich darauf, deinen Bericht zu lesen.
Tôi chờ đọc báo cáo của anh.
-
報告
noun -
Báo cáo
Text der detailliert Informationen in formeller Form wiedergibt
Ich freue mich darauf, deinen Bericht zu lesen.
Tôi chờ đọc báo cáo của anh.
-
chuyện kể
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bericht " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Bericht" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo cáo Bảng trụ xoay liên kết
-
báo cáo, thuật lại, kể lại
-
báo cáo Sơ đồ Trụ xoay
-
báo cáo Bảng Trụ xoay
Thêm ví dụ
Thêm