Phép dịch "Benutzerin" thành Tiếng Việt

thành viên là bản dịch của "Benutzerin" thành Tiếng Việt.

Benutzerin noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thành viên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benutzerin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Benutzerin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch