Phép dịch "Benutzer" thành Tiếng Việt

người dùng, thành viên là các bản dịch hàng đầu của "Benutzer" thành Tiếng Việt.

Benutzer noun masculine ngữ pháp

User (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người dùng

    Jemand, der einen Gegenstand, eine Anwendung, einen Prozess oder eine Dienstleistung benutzt.

    Sie führen Aktionen ohne das Zutun des Benutzers aus.

    Chúng hoạt động mà không cần tương tác của người dùng.

  • thành viên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Benutzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Benutzer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Benutzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch