Phép dịch "Bauer" thành Tiếng Việt
農夫, nông dân, nông phu là các bản dịch hàng đầu của "Bauer" thành Tiếng Việt.
Bauer
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Stoffel (umgangssprachlich) [..]
-
農夫
noun -
nông dân
nounUnd ein Bauer muss sich seine Knochen wund arbeiten.
Một nông dân phải làm việc chỉ còn da bọc xương.
-
nông phu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tốt
- 農民
- con tốt
- nhà nông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bauer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bauer
-
tốt
nounMan opfert nicht die Dame, um einen Bauern zu retten.
Anh không hy sinh con hậu để cứu con tốt.
Hình ảnh có "Bauer"
Các cụm từ tương tự như "Bauer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Adele Bloch-Bauer I
-
Thuốc lào · thuốc lào
Thêm ví dụ
Thêm