Phép dịch "Baron" thành Tiếng Việt

nam tước, Nam tước là các bản dịch hàng đầu của "Baron" thành Tiếng Việt.

Baron noun masculine ngữ pháp

Adelstitel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nam tước

    Vielleicht kümmern wir uns ohne Euch um die Barone.

    Có lẽ chúng ta sẽ tìm các vị nam tước mà không cần ông.

  • Nam tước

    Adelstitel

    Er sagt, der Baron von Ibelin sei alt.

    Anh ta nói Nam tước lbelin là 1 lão già.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Baron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

baron
+ Thêm

"baron" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho baron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Baron" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Baron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch