Phép dịch "Barcode" thành Tiếng Việt

mã vạch là bản dịch của "Barcode" thành Tiếng Việt.

Barcode Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mã vạch

    noun

    Der Breach scannt den genetischen Code der Kaijus wie ein Barcode im Supermarkt und lässt sie dann passieren.

    Lỗ Hổng đọc gien của đám Kaiju... giống như mã vạch ngoài siêu thị và cho chúng qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Barcode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Barcode"

Thêm

Bản dịch "Barcode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch