Phép dịch "Balance" thành Tiếng Việt

Cân bằng, sự thăng bằng là các bản dịch hàng đầu của "Balance" thành Tiếng Việt.

Balance noun Noun feminine ngữ pháp

Equilibrium (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cân bằng

    Jetzt wo das Mädchen nicht mehr da ist, stellt sich die Balance wieder ein.

    Cân bằng đang bắt đầu trở lại sau khi con bé kia đi.

  • sự thăng bằng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Balance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Balance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch