Phép dịch "Bahn" thành Tiếng Việt
quỹ đạo, đường sắt, 軌道 là các bản dịch hàng đầu của "Bahn" thành Tiếng Việt.
Bahn
noun
proper
feminine
ngữ pháp
Trassee (schweiz.) [..]
-
quỹ đạo
nounDas Problem ist der Übergang der Kapsel von einer Ellipsenbahn auf eine parabolische Bahn.
Vấn đề... là khi tàu chuyển từ quỹ đạo bầu dục sang quỹ đạo parabol.
-
đường sắt
nounNicht meins, nicht das der Armee, nicht das der Bahn.
Không phải của tôi, không phải của Quân đội, không phải của đường sắt.
-
軌道
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tàu hỏa
- xe lửa
- đường ray
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bahn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bahn
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bahn" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bahn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Bahn"
Thêm ví dụ
Thêm