Phép dịch "Babysitter" thành Tiếng Việt

người giữ trẻ là bản dịch của "Babysitter" thành Tiếng Việt.

Babysitter noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người giữ trẻ

    noun

    Ihr taucht auf und jetzt bin ich ein Babysitter?

    giờ cô biến thành người giữ trẻ à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Babysitter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Babysitter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch