Phép dịch "Axt" thành Tiếng Việt

rìu, Rìu, cái rìu là các bản dịch hàng đầu của "Axt" thành Tiếng Việt.

Axt noun feminine ngữ pháp

Hacke (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rìu

    noun

    Bist du sicher, dass du die Axt gegen ihn erheben willst?

    Anh chắc chắn muốn nhấc rìu gây lại anh em mình hả?

  • Rìu

    Handwerkszeug oder Waffe

    Seit 800 Jahren dient er Axt und Kreuz.

    Trong 800 năm, anh ta đã phụ vụ Hội Rìu Thập Tự.

  • cái rìu

    Sie sagten, er hätte es mit einer Axt zerhackt.

    Anh đã nói anh ta bổ nó với 1 cái rìu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Axt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Axt"

Các cụm từ tương tự như "Axt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Axt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch