Phép dịch "Avocado" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "Avocado" thành Tiếng Việt.

Avocado noun Noun feminine ngữ pháp

Frucht des Avocadobaums (Persea americana). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • verb noun

    Sprossen, Avocado und vegane Majo.

    Cải bruxen, và sốt rau củ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Avocado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Avocado"

Thêm

Bản dịch "Avocado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch