Phép dịch "Austern" thành Tiếng Việt

Hàu, hàu là các bản dịch hàng đầu của "Austern" thành Tiếng Việt.

Austern noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hàu

    mehrere essbare Arten von Muscheln

    Austern kommen als Männchen auf die Welt und werden später zu Weibchen.

    Hàu lúc đầu là con đực sau đó trở thành con cái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Austern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

austern
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hàu

    noun

    Einige Austern finden sich noch in der Chesapeake Bay.

    Một lượng nhỏ hàu vẫn còn tồn tại ở Vịnh Chesapeake.

Các cụm từ tương tự như "Austern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Austern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch