Phép dịch "Ausbildung" thành Tiếng Việt
giáo dục, sự, 教育 là các bản dịch hàng đầu của "Ausbildung" thành Tiếng Việt.
Ausbildung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
(das) Werden
-
giáo dục
nounVermittlung von Fertigkeiten und Wissen
Wenn wir uns von unserer Ausbildung befreien könnten.
Nếu có thể giải phóng bản thân khỏi nền giáo dục?
-
sự
nounUnd du einer in Ausbildung, erinnerst du dich?
Và anh là thợ săn tập sự, nhớ không?
-
教育
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ausbildung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ausbildung
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ausbildung" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ausbildung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm