Phép dịch "Auffassung" thành Tiếng Việt

khái niệm là bản dịch của "Auffassung" thành Tiếng Việt.

Auffassung noun feminine ngữ pháp

Gesamtheit der Ideen und Theorien bezüglich eines Themas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khái niệm

    noun

    und so eine vielseitigere Auffassung der Umwelt schaffen.

    sáng tạo ra một khái niệm rộng hơn về môi trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Auffassung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Auffassung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch