Phép dịch "Ast" thành Tiếng Việt

nhánh, ngành, cành là các bản dịch hàng đầu của "Ast" thành Tiếng Việt.

Ast noun masculine ngữ pháp

Ein verholzter Teil eines Baums, der vom Stamm abgeht und sich gewöhnlich verästelt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhánh

    noun

    Es arbeitet sich in diese kleinen Äste hoch.

    Nó đi lên theo những đường nhánh nhỏ này.

  • ngành

    noun
  • cành

    noun

    Auf dem Ast jenes Baumes sitzen Vögel.

    Có những con chim đậu trên cành cây này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ast
+ Thêm

"ast" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ast trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AST

Ein Sammeltaxi, das üblicherweise lediglich auf telefonische Bestellung hin verkehrt.

+ Thêm

"AST" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Ast"

Thêm

Bản dịch "Ast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch