Phép dịch "Aschenbecher" thành Tiếng Việt
gạt tàn, gạt tàn thuốc là các bản dịch hàng đầu của "Aschenbecher" thành Tiếng Việt.
Aschenbecher
noun
masculine
ngữ pháp
-
gạt tàn
nounIch habe deinen Aschenbecher kaputtgemacht.
Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi.
-
gạt tàn thuốc
Ich biß die Zähne zusammen und drückte die Zigarette im Aschenbecher aus.
Tôi nghiến răng và dụi điếu thuốc trong cái gạt tàn thuốc cạnh tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Aschenbecher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
aschenbecher
+
Thêm bản dịch
Thêm
"aschenbecher" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho aschenbecher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Aschenbecher"
Thêm ví dụ
Thêm