Phép dịch "Arterie" thành Tiếng Việt
động mạch, Động mạch là các bản dịch hàng đầu của "Arterie" thành Tiếng Việt.
Arterie
noun
feminine
ngữ pháp
Arterie (fachsprachlich)
-
động mạch
nounWenn er sich bewegt, dann könnte ich seine Arterie zerfetzen.
Chuyển động có thể xé rách động mạch mất.
-
Động mạch
Blutgefäß, welches das Blut vom Herz wegführt
Wenn er sich bewegt, dann könnte ich seine Arterie zerfetzen.
Chuyển động có thể xé rách động mạch mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arterie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arterie
+
Thêm bản dịch
Thêm
"arterie" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arterie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Arterie"
Thêm ví dụ
Thêm