Phép dịch "Arsch" thành Tiếng Việt

Mông, mông, đít là các bản dịch hàng đầu của "Arsch" thành Tiếng Việt.

Arsch noun masculine ngữ pháp

Wichser (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mông

    noun

    und eine Arsch-Impfung bekam.

    để tiêm mấy mũi vào mông.

  • mông

    noun

    und eine Arsch-Impfung bekam.

    để tiêm mấy mũi vào mông.

  • đít

    noun

    Tatsache ist, von deinem Proll-Arsch Habe ich genug

    ♪ Trên thực tế tao quá đủ với cái đít rác bệch của mày

  • mông đít

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Arsch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Arsch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Arsch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch