Phép dịch "Arbeitszimmer" thành Tiếng Việt
Phòng học cá nhân, phòng làm việc là các bản dịch hàng đầu của "Arbeitszimmer" thành Tiếng Việt.
Arbeitszimmer
noun
neuter
ngữ pháp
-
Phòng học cá nhân
-
phòng làm việc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arbeitszimmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arbeitszimmer
+
Thêm bản dịch
Thêm
"arbeitszimmer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arbeitszimmer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Arbeitszimmer"
Thêm ví dụ
Thêm