Phép dịch "Arabisch" thành Tiếng Việt

Tiếng A-rập, tiếng A-rập, Tiếng Ả Rập là các bản dịch hàng đầu của "Arabisch" thành Tiếng Việt.

Arabisch noun neuter ngữ pháp

Eine hauptsächlich in der arabischen Welt - Nord Afrika und dem Mittleren Osten - gesprochene und als die liturgische Sprache des Islams benutze semitische Sprache.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tiếng A-rập

  • tiếng A-rập

    proper

    Eine hauptsächlich in der arabischen Welt - Nord Afrika und dem Mittleren Osten - gesprochene und als die liturgische Sprache des Islams benutze semitische Sprache.

  • Tiếng Ả Rập

    Nein, das ist Arabisch für " dankbar ".

    Nó là tiếng Ả Rập, nghĩa là " biết ơn ".

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng A Rập
    • tiếng Ả Rập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Arabisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

arabisch adjective ngữ pháp

Saudi-Arabien und umliegende Länder, die Araber oder die arabische Sprache und Schrift betreffend bzw. dazu gehörend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng Ả Rập

    Aber tatsächlich stammen sie aus einem arabischen Buch aus dem 10. Jahrhundert,

    Nhưng trong thực tế, nó đến từ một cuốn sách tiếng Ả Rập ở thế kỷ thứ 10

  • A-rập

    adjective

    Wo ich doch Probleme bekam, war in einigen der arabischen Staaten,

    Nơi tôi gặp rắc rối lại là một số nước A-rập,

  • Á rập

    Tequila, um genau zu sein, mein arabischer Freund.

    Tequila, để chính xác hơn, anh bạn Á Rập.

Hình ảnh có "Arabisch"

Các cụm từ tương tự như "Arabisch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Arabisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch