Phép dịch "Applaus" thành Tiếng Việt

vỗ tay là bản dịch của "Applaus" thành Tiếng Việt.

Applaus noun Noun masculine ngữ pháp

stehende Ovationen (es gibt ...) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vỗ tay

    Applaus für den Jungen in den roten Schuhen!

    Mọi người vỗ tay đi, cho cậu bé trong đôi giày đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Applaus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Applaus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch