Phép dịch "Apotheker" thành Tiếng Việt

Dược sĩ, dược sĩ là các bản dịch hàng đầu của "Apotheker" thành Tiếng Việt.

Apotheker noun masculine ngữ pháp

Pillendreher (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dược sĩ

    Fachkraft für Arzneimittel

    Sie hat den Apotheker geheiratet und hat zwei Kinder.

    Cổ lấy một tay dược sĩ và có hai đứa con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Apotheker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

apotheker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dược sĩ

    Sie hat den Apotheker geheiratet und hat zwei Kinder.

    Cổ lấy một tay dược sĩ và có hai đứa con.

Hình ảnh có "Apotheker"

Thêm

Bản dịch "Apotheker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch