Phép dịch "Aorta" thành Tiếng Việt
大動脈, Động mạch chủ, đại động mạch là các bản dịch hàng đầu của "Aorta" thành Tiếng Việt.
Aorta
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Aorta (fachsprachlich)
-
大動脈
-
Động mạch chủ
aus der linken Herzkammer entspringende größte Arterie des Körpers
Meine Aorta ist geflickt, ich muss mir keine Sorgen machen,
Động mạch chủ của tôi được chữa, Tôi không phải lo lắng về nó nữa.
-
đại động mạch
-
động mạch chủ
Diese Kugel hat nur um einen knappen Zentimeter meine Aorta verfehlt.
Viên đạn đó chỉ còn cách khoảng 0,7 cm là xé nát động mạch chủ của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Aorta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Aorta"
Thêm ví dụ
Thêm