Phép dịch "Annalen" thành Tiếng Việt

Biên niên sử là bản dịch của "Annalen" thành Tiếng Việt.

Annalen noun Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Biên niên sử

    chronologische Aufzeichnung von Begebenheiten und Ereignissen geordnet nach Kalenderjahren

    Und der Zug ging in die Annalen des Schachs als " Marshall-Schwindel " ein.

    Và nước đi đó được ghi lại trong biên niên sử của cờ vua dưới tên " Nước bịp của Marshall. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Annalen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Annalen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch