Phép dịch "Anekdote" thành Tiếng Việt
Giai thoại là bản dịch của "Anekdote" thành Tiếng Việt.
Anekdote
noun
feminine
ngữ pháp
Narration (fachsprachlich) [..]
-
Giai thoại
bemerkenswerte oder charakteristische Begebenheit
Meine Tochter lieferte mir eine nette Anekdote dazu.
Con gái tôi mang đến một giai thoại khá hay về chuyện này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Anekdote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm