Phép dịch "Ananas" thành Tiếng Việt

dứa, chi dứa, thơm là các bản dịch hàng đầu của "Ananas" thành Tiếng Việt.

Ananas noun feminine ngữ pháp

Ananas (österr.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dứa

    noun

    Damit Lucy herauskam, musste ich eine ganze Ananas essen.

    Để cho Lucy ra ngoài, họ đã bắt tôi ăn cả đống dứa đấy.

  • chi dứa

  • thơm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Chi Dứa
    • khóm
    • cây dứa
    • cây thơm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ananas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ananas"

Thêm

Bản dịch "Ananas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch