Phép dịch "Ampel" thành Tiếng Việt

đèn giao thông, Đèn giao thông, đèn hiệu là các bản dịch hàng đầu của "Ampel" thành Tiếng Việt.

Ampel noun feminine ngữ pháp

Verkehrslichtsignalanlage (österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đèn giao thông

    Sie haben das gleiche Prinzip auf grüne Ampeln angewendet.

    họ đã áp dụng nguyên tắc tương tự cho đèn xanh của đèn giao thông.

  • Đèn giao thông

    Lichtsignalanlage zur Regelung des Verkehrs

    Ampeln können mit den Autos kommunizieren und so weiter.

    Đèn giao thông có thể liên lạc với xe và nhiều nữa.

  • đèn hiệu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đèn hiệu giao thông
    • đèn xanh đèn đỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ampel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ampel"

Thêm

Bản dịch "Ampel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch