Phép dịch "Aluminium" thành Tiếng Việt

nhốm, nhôm, Nhôm là các bản dịch hàng đầu của "Aluminium" thành Tiếng Việt.

Aluminium noun neuter ngữ pháp

Alu (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhốm

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Al und der Ordnungszahl 13, weißes Leichtmetall, dritthäufigstes Element der Erdkruste. [..]

  • nhôm

    noun

    Das Aluminium wird aufgrund seines leichten Gewichts verwendet.

    Sử dụng nhôm là do nó rất nhẹ.

  • Nhôm

    chemisches Element mit dem Symbol Al und der Ordnungszahl 13

    Das Aluminium hilft dabei, den Transport des Hydrogen Chlorids zu beschleunigen.

    Nhôm làm chất xúc tác thúc đẩy phản ứng HCl.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aluminium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Aluminium"

Các cụm từ tương tự như "Aluminium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Aluminium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch