Phép dịch "Alliteration" thành Tiếng Việt
sự láy phụ âm là bản dịch của "Alliteration" thành Tiếng Việt.
Alliteration
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Die Wiederholung des gleichen Anfangslauts bei mehreren benachbarten Wörtern.
-
sự láy phụ âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Alliteration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
alliteration
+
Thêm bản dịch
Thêm
"alliteration" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho alliteration trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm