Phép dịch "Akkumulator" thành Tiếng Việt

Pin sạc là bản dịch của "Akkumulator" thành Tiếng Việt.

Akkumulator noun masculine ngữ pháp

Eine wiederaufladbare Einheit, in der elektrische Energie in Form von chemischer Energie gespeichert werden kann

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Pin sạc

    wiederaufladbare Batterie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Akkumulator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Akkumulator"

Các cụm từ tương tự như "Akkumulator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Akkumulator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch