Phép dịch "Akademie" thành Tiếng Việt

Học viện, trường đại học, đại học là các bản dịch hàng đầu của "Akademie" thành Tiếng Việt.

Akademie noun feminine ngữ pháp

Uni (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Học viện

    Einrichtung für Forschung, Lehre, Bildung oder Ausbildung

    Als Ihr Förderer an der Akademie verfolge ich Ihre Laufbahn genau.

    Là người bảo trợ cho cô tại Học viện, tôi rất hài lòng khi thấy cô trưởng thành.

  • trường đại học

    noun

    Ein Institut der höheren Bildung und der Forschung, das akademische Abschlüsse verleiht.

    unsere unsichtbare Akademie ist, dann die Leute unserer Generation,

    Trường đại học vô hình, là tập hợp con người của thế hệ này

  • đại học

    noun

    Ein Institut der höheren Bildung und der Forschung, das akademische Abschlüsse verleiht.

    unsere unsichtbare Akademie ist, dann die Leute unserer Generation,

    Trường đại học vô hình, là tập hợp con người của thế hệ này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Akademie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Akademie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Akademie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch