Phép dịch "Affe" thành Tiếng Việt

khỉ, con khỉ, thằng ranh là các bản dịch hàng đầu của "Affe" thành Tiếng Việt.

Affe noun masculine ngữ pháp

Ein vorwiegend im militärischen Bereich gebrauchter Rucksack, bei der eine Fell- oder Stoffbespannung über einen rechteckigen Holz- oder Kunststoffrahmen gespannt ist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun

    Alle noch jetzt lebenden menschenähnlichen Affen können aufrecht stehen.

    Tất cả các loài khỉ giống như con người vẫn còn sống có thể đứng theo chiều dọc.

  • con khỉ

    noun

    Irgendwie hat dieser einhändige Affe es geschafft, unterzutauchen.

    Bằng cách nào đó con khỉ một tay đó xoay sở biến mất được.

  • thằng ranh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vượn
    • thân
    • thằng
    • ranh
    • siêu họ Người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Affe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Affe"

Các cụm từ tương tự như "Affe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Affe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch