Phép dịch "Advokat" thành Tiếng Việt
advocacy, luật sư là các bản dịch hàng đầu của "Advokat" thành Tiếng Việt.
Advokat
noun
masculine
ngữ pháp
Rechtsverdreher (derb)
-
advocacy
Bezeichnung für einen Rechtsanwalt
-
luật sư
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Advokat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm