Phép dịch "Advokat" thành Tiếng Việt

advocacy, luật sư là các bản dịch hàng đầu của "Advokat" thành Tiếng Việt.

Advokat noun masculine ngữ pháp

Rechtsverdreher (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • advocacy

    Bezeichnung für einen Rechtsanwalt

  • luật sư

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Advokat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Advokat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch