Phép dịch "Adressbuch" thành Tiếng Việt
Sổ địa chỉ, sổ địa chỉ, thư mục là các bản dịch hàng đầu của "Adressbuch" thành Tiếng Việt.
Adressbuch
Noun
ngữ pháp
Eine alphabetische Namens- und Adressliste.
-
Sổ địa chỉ
Stichwort aus dem Adressbuch erstellen
Tạo thẻ từ Sổ địa chỉ
-
sổ địa chỉ
Faxnummer aus Adressbuch hinzufügen
Thêm số điện thư từ sổ địa chỉ
-
thư mục
Eine alphabetische Namens- und Adressliste.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Adressbuch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Adressbuch"
Các cụm từ tương tự như "Adressbuch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sổ địa chỉ Outlook
-
Sổ địa chỉ cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm