Phép dịch "Ader" thành Tiếng Việt
血管, huyết quản, 靜脈 là các bản dịch hàng đầu của "Ader" thành Tiếng Việt.
Ader
noun
feminine
ngữ pháp
Blutgefäß, das Blut von den Kapillaren zurück zum Herzen transportiert.
-
血管
noun -
huyết quản
nounIch glaubte, an all dem Hass in meinen Adern zu sterben.
Tôi đã nghĩ mình sẽ chết với thù hận trong huyết quản.
-
靜脈
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mạch máu
- tĩnh mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ader"
Thêm ví dụ
Thêm