Phép dịch "-te" thành Tiếng Việt

thứ là bản dịch của "-te" thành Tiếng Việt.

-te
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ

    adjective verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " -te " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "-te" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "-te" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch