Glosbe

Từ điển Dao - Tiếng Việt

Glosbe là nơi lưu trữ hàng ngàn cuốn từ điển. Chúng tôi không chỉ cung cấp từ điển Dao - Tiếng Việt, mà còn cung cấp từ điển cho mọi cặp ngôn ngữ hiện có - trực tuyến và miễn phí.

Bản dịch từ từ điển Dao - Tiếng Việt, định nghĩa, ngữ pháp

Trong Glosbe, bạn sẽ tìm thấy các bản dịch từ Dao thành Tiếng Việt đến từ nhiều nguồn khác nhau. Các bản dịch được sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến hơn. Chúng tôi cố gắng hết sức để đảm bảo rằng mỗi biểu thức đều có định nghĩa hoặc thông tin về phần uốn.

Bản dịch theo ngữ cảnh Dao - Tiếng Việt, các câu đã dịch

Từ điển Glosbe là duy nhất. Trong Glosbe, bạn không chỉ có thể kiểm tra các bản dịch Dao hoặc Tiếng Việt. Chúng tôi cũng cung cấp các ví dụ sử dụng hiển thị hàng chục câu được dịch. Bạn không chỉ có thể xem bản dịch của cụm từ bạn đang tìm kiếm mà còn có thể xem cách dịch của cụm từ đó tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bộ nhớ dịch cho các ngôn ngữ Dao - Tiếng Việt

Các câu dịch mà bạn sẽ tìm thấy trong Glosbe đến từ kho ngữ liệu song song (cơ sở dữ liệu lớn với các văn bản dịch). Bộ nhớ dịch giống như có sự hỗ trợ của hàng nghìn người dịch trong một tích tắc của giây.

Phát âm, ghi âm

Thường thì văn bản thôi là không đủ. Chúng ta cũng cần phải nghe cụm từ hoặc câu giống như thế nào. Tại Glosbe, bạn sẽ không chỉ tìm thấy các bản dịch từ từ điển Dao-Tiếng Việt mà còn cả các bản ghi âm và trình đọc máy tính chất lượng cao.

Từ điển hình ảnh

Một bức tranh có giá trị hơn ngàn lời nói. Ngoài bản dịch văn bản, trong Glosbe, bạn sẽ tìm thấy hình ảnh trình bày các cụm từ được tìm kiếm.

Bộ dịch tự động Dao - Tiếng Việt

Bạn có cần dịch một văn bản dài hơn không? Không sao cả, tại Glosbe, bạn sẽ tìm thấy trình dịch Dao - Tiếng Việt sẽ dễ dàng dịch bài báo hoặc tập tin bạn quan tâm.

Rất vui được chào đón bạn đến với Cộng đồng Glosbe. Về việc thêm các mục nhập vào từ điển thì sao?

Thêm bản dịch

Hãy giúp chúng tôi xây dựng từ điển tốt nhất.

Glosbe là một dự án dựa trên cộng đồng được tạo ra bởi những người giống như bạn.

Vui lòng thêm các mục nhập mới vào từ điển.

Thay đổi gần đây

Đã thêm ví dụ: chao Thị Nhung daz chảo Thị Nhung vi
Thị Nhung Chảo, 2 months ago
Đã thêm ví dụ: miền daz người vi
Thị Nhung Chảo, 2 months ago
Đã thêm ví dụ: mình dẻo daz đi chơi vi
tanson tanson, 2 months ago
Đã thêm ví dụ: người daz miền vi
tanson tanson, 2 months ago
Đã tạo bản dịch: chán phai miền è daz người dao hay người khinh vi
tanson tanson, 2 months ago
Đã thêm ví dụ: má nài nhàn daz ông công an sờ mó à em vi
Kley TrầnL-V-B, 3 months ago

Thống kê từ điển Dao - Tiếng Việt

0
Cụm từ
5
Ví dụ

Ngôn ngữ Dao

Khu vực
Native to: Indonesia Region: Papua
Người dùng
250

Ngôn ngữ Tiếng Việt

Khu vực
Native to: Vietnam Official language in:  Vietnam Association of Southeast Asian Nations
Người dùng
75.000.000