Phép dịch "zone" thành Tiếng Việt
khu vực là bản dịch của "zone" thành Tiếng Việt.
zone
noun
common
ngữ pháp
-
khu vực
nounVi fik til skabe en sikker zone, du høre mig?
Chúng ta phải tạo ra một khu vực an toàn, nghe rõ chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vùng đặc quyền kinh tế
-
vùng đặc quyền kinh tế
-
vùng kích thích tình dục
-
Khu vực có thể sống được
-
Khu phi quân sự
Thêm ví dụ
Thêm