Phép dịch "zone" thành Tiếng Việt

khu vực là bản dịch của "zone" thành Tiếng Việt.

zone noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • khu vực

    noun

    Vi fik til skabe en sikker zone, du høre mig?

    Chúng ta phải tạo ra một khu vực an toàn, nghe rõ chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch