Phép dịch "zebra" thành Tiếng Việt

con ngμa vân, ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebra" thành Tiếng Việt.

zebra noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • con ngμa vân

  • ngựa vằn

    noun

    Selv om han ikke ligner en zebra.

    Thực ra cũng không giống ngựa vằn lắm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zebra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Ngựa vằn

    Selv om han ikke ligner en zebra.

    Thực ra cũng không giống ngựa vằn lắm.

Hình ảnh có "zebra"

Các cụm từ tương tự như "zebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch