Phép dịch "visdom" thành Tiếng Việt

minh triết, Minh triết là các bản dịch hàng đầu của "visdom" thành Tiếng Việt.

visdom noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • minh triết

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visdom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Visdom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Minh triết

Thêm

Bản dịch "visdom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch