Phép dịch "vaske" thành Tiếng Việt

giặt, rửa là các bản dịch hàng đầu của "vaske" thành Tiếng Việt.

vaske verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • giặt

    verb

    Hvorfor gjorde hun sig, al den besvær med at vaske den hvis hun bare vil efterlade den?

    Sao ả lại mắc công giặt áo khi chỉ cần vứt nó đi là xong?

  • rửa

    verb

    Jeg ville vaske min bil hos jer, hvis jeg så hendes ansigt.

    Em mà nhìn thấy hình ảnh con bé ngày nào em cũng vào rửa xe luôn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vaske"

Thêm

Bản dịch "vaske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch